Bản dịch của từ 𭆼 trong tiếng Việt

𭆼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𭆼 (Tính từ)

huò
01

Giống như chữ '𠮽' (một chữ Hán ít dùng, nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ 'hoạt' trong hoạt động).

同“𠮽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, giống chữ '𠮴' (cũng ít dùng, nhớ bằng cách liên tưởng đến cách viết tương tự).

〈韩国释义〉同“𠮴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭆼
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿱,口,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép