Bản dịch của từ 𭆽 trong tiếng Việt
𭆽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭆽 (Tính từ)
【wǎng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “𠮳” (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến ý nghĩa đặc biệt trong tiếng Hàn). Nghĩa này như một từ đồng nghĩa hoặc biến thể, giúp nhớ rằng chữ này hiếm gặp và liên quan đến Hàn Quốc.
〈韩国释义〉同“𠮳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
