Bản dịch của từ 𭇃 trong tiếng Việt
𭇃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𭇃 (Động từ)
【tǔ】
01
Nôn mửa, nhổ ra (giống như từ 'thổ' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa)
同“吐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có thể đồng nghĩa với chữ '㕸', nghĩa liên quan đến hành động nhổ hoặc thổ ra
疑同“㕸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
