Bản dịch của từ 𭇇 trong tiếng Việt

𭇇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𭇇 (Động từ)

shì
01

Cùng nghĩa với chữ '' (liếm, liếm láp như mèo liếm mỡ) – nhớ như mèo 'thỉ' liếm mỡ ngon lành.

同“舐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '' (âm thanh hoặc hành động liên quan đến liếm hoặc mút) – gợi nhớ âm thanh 'thỉ' như tiếng liếm mút.

同“呧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭇇
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỈ】
Hình thái radical:
⿰,口,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép