Bản dịch của từ 𭇇 trong tiếng Việt
𭇇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
𭇇 (Động từ)
【shì】
01
Cùng nghĩa với chữ '舐' (liếm, liếm láp như mèo liếm mỡ) – nhớ như mèo 'thỉ' liếm mỡ ngon lành.
同“舐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '呧' (âm thanh hoặc hành động liên quan đến liếm hoặc mút) – gợi nhớ âm thanh 'thỉ' như tiếng liếm mút.
同“呧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
