Bản dịch của từ 𭇈 trong tiếng Việt
𭇈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𭇈 (Danh từ)
【jué】
01
Theo nghĩa Hàn Quốc, chữ 𭇈 là bộ phận của chữ 割 (cắt), tương ứng với phần 屰 trong chữ 厥; bộ 刂 trong chữ 割 tương ứng với phần 欠 trong chữ 厥 (giúp nhớ qua hình ảnh cắt và bộ dao 刂).
〈韩国释义〉“割字之𭇈,即厥字之屰。割字之刂,即厥字之欠。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
