Bản dịch của từ 𭇎 trong tiếng Việt

𭇎

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

𭇎 (Thán từ)

01

Chữ dùng trong kinh Phật để niệm chú, như một âm thần chú đặc biệt giúp nhớ nhanh (giống như tiếng 'kha' vang lên trong tụng kinh).

佛经咒语用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭇎
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Hình thái radical:
⿱,口,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép