ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭇛
Bảng phân tích âm vị 𭇛
Bīng
Theo nghĩa Hàn Quốc, giống với chữ “砯” (một loại đá hoặc âm thanh va chạm), dễ nhớ như tiếng “bính” vang lên khi đá va vào nhau.
〈韩国释义〉同“砯”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép