Bản dịch của từ 𭇛 trong tiếng Việt

𭇛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥN/AN/AN/A

𭇛 (Danh từ)

bīng
01

Theo nghĩa Hàn Quốc, giống với chữ “” (một loại đá hoặc âm thanh va chạm), dễ nhớ như tiếng “bính” vang lên khi đá va vào nhau.

〈韩国释义〉同“砯”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭇛
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,口,氷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép