Bản dịch của từ 𭇞 trong tiếng Việt

𭇞

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭇞 (Từ tượng thanh)

wèi
01

(Chữ cổ của người Thái) Phần thêm vào sau động từ, biểu thị tiếng chim hót líu lo như 'vịt vịt' trong tiếng Việt, giúp nhớ âm thanh tự nhiên của chim.

〈古壮字〉读音vet,动词之后附加成分:徒䲳呺~~。鸟儿啼啾啾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭇞
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,口,划
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép