Bản dịch của từ 𭇥 trong tiếng Việt

𭇥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𭇥 (Động từ)

hán
01

Giống như chữ “” nghĩa là bao gồm, chứa đựng (nhớ câu: “hàm chứa” như hàm răng chứa thức ăn)

同“含”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭇥
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Hình thái radical:
⿳,人,爫,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép