Bản dịch của từ 𭇦 trong tiếng Việt

𭇦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𭇦 (Động từ)

chì
01

Theo 《泽钞》 ghi lại: cầm cây cỏ đưa lên miệng để đọc thần chú chân thật (giống như 'sất' cây cỏ vào miệng để tụng kinh).

《泽钞》:又持草木含口~之诵眞言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭇦
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SẤT】
Hình thái radical:
⿱,臼,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép