Bản dịch của từ 𭇳 trong tiếng Việt

𭇳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢN/AN/AN/A

𭇳 (Tính từ)

huān
01

Chữ cổ của người Thái, cùng nghĩa với chữ “” (vui vẻ, hoan hỉ). Dễ nhớ như tiếng reo vui của trẻ con khi chơi đùa.

古壮字。同“欢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭇳
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Hình thái radical:
⿰,口,欢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép