Bản dịch của từ 𭇴 trong tiếng Việt
𭇴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𭇴 (Danh từ)
【jiào】
01
Chữ dùng trong tên địa danh ở Ma Cao (Macau) – giúp nhớ là 'khiếu' như tên gọi đặc biệt của vùng đất này.
澳门地名用字。(见统计暨普查局)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “叫” (kêu, gọi) – dễ nhớ vì phát âm gần giống và ý nghĩa liên quan đến gọi hoặc kêu.
同“叫”。见张鸿魁《金瓶梅字典》p185。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
