Bản dịch của từ 𭇸 trong tiếng Việt

𭇸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋN/AN/AN/A

𭇸 (Danh từ)

zhuàng
01

(the character is a Korean-specific surname) Họ Tráng, tên người thường dùng trong các câu hỏi về tên họ, ví dụ hỏi họ tên ai đó.

〈韩国释义〉忙事业问儞姓号答曰姓~名壮辅又问儞今向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭇸
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
Hình thái radical:
⿱,坂,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép