Bản dịch của từ 𭈀 trong tiếng Việt
𭈀
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | N/A | N/A | N/A |
𭈀 (Từ tượng thanh)
【sī】
01
Chữ tượng thanh, mô phỏng tiếng cười hoặc tiếng gió như 'hehe tư tư', 'tư tư xiu xiu' (giúp nhớ âm thanh vui nhộn, nhẹ nhàng).
拟声字,如:呵呵𭈀𭈀,𭈀𭈀咻咻。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ghi chú trong các kinh điển Phật giáo như 《Phật Bản Hành Tập Kinh》, giúp học viên nhận biết nguồn gốc chữ.
见《佛本行集经》、《新集藏经音义随函录》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
