Bản dịch của từ 𭈁 trong tiếng Việt

𭈁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𭈁 (Tính từ)

qín
01

Theo 《诸经要集》, chỉ trạng thái mật ong dày đặc, sâu sắc, khi kinh nghiệm thời gian có biểu hiện cau mày, thở dài, cười đùa vô cớ, nhẹ nhàng khinh thường nhau, tinh thần và thân thể bị xáo trộn, câu chữ đảo lộn.

《诸经要集》:蜜多甚深经时嚬~欠呿无端戏笑互相轻凌身心躁扰文句倒错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭈁
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【KHẨN】
Hình thái radical:
⿰,口,伸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép