Bản dịch của từ 𭈁 trong tiếng Việt
𭈁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𭈁 (Tính từ)
【qín】
01
Theo 《诸经要集》, chỉ trạng thái mật ong dày đặc, sâu sắc, khi kinh nghiệm thời gian có biểu hiện cau mày, thở dài, cười đùa vô cớ, nhẹ nhàng khinh thường nhau, tinh thần và thân thể bị xáo trộn, câu chữ đảo lộn.
《诸经要集》:蜜多甚深经时嚬~欠呿无端戏笑互相轻凌身心躁扰文句倒错。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
