Bản dịch của từ 𭈂 trong tiếng Việt

𭈂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝN/AN/AN/A

𭈂 (Danh từ)

niē
01

Chữ dùng để phiên âm âm thanh trong Phật giáo (giúp nhớ như 'niệm' trong niệm Phật).

佛教音译用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭈂
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIỆP】
Hình thái radical:
⿰,口,但
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép