Bản dịch của từ 𭈋 trong tiếng Việt

𭈋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𭈋 (Động từ)

dàn
01

Ăn, thưởng thức (giống như từ '' nghĩa là ăn ngon, nhấm nháp)

同“啖”。见《大方广佛华严经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭈋
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Hình thái radical:
⿰,口,⿱,刀,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép