Bản dịch của từ 𭈍 trong tiếng Việt
𭈍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭈍 (Động từ)
【wú】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) lời nói y học phản bác vu khống; khí trong lòng tạm thời ngưng tụ; chủ tôn không còn; các bậc hiền nhân trong môn phái khóc thương như tiếng than vãn 'vô'. (Gợi nhớ: 'vô' như không còn, mất đi)
〈韩国释义〉醫言反誣。間氣一收。宗主遂無。及門諸彥。悲泣若~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
