Bản dịch của từ 𭈍 trong tiếng Việt

𭈍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𭈍 (Động từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) lời nói y học phản bác vu khống; khí trong lòng tạm thời ngưng tụ; chủ tôn không còn; các bậc hiền nhân trong môn phái khóc thương như tiếng than vãn 'vô'. (Gợi nhớ: 'vô' như không còn, mất đi)

〈韩国释义〉醫言反誣。間氣一收。宗主遂無。及門諸彥。悲泣若~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭈍
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,叶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép