Bản dịch của từ 𭈐 trong tiếng Việt

𭈐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄗㄨㄟˇN/AN/AN/A

𭈐 (Danh từ)

zuǐ
01

Cái miệng, nơi phát ra lời nói (giống như từ 'miệng' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng chức năng)

同“嘴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭈐
Bính âm:
【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【TỴ】
Hình thái radical:
⿰,口,些
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép