Bản dịch của từ 𭈓 trong tiếng Việt

𭈓

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋN/AN/AN/A

𭈓 (Trạng từ)

cài
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là 'caem', nghĩa là 'nặng', 'chìm', như cảm giác vật gì đó đè nặng xuống (liên tưởng đến từ 'câm' để nhớ trọng lượng).

〈古壮字〉读音caem,沉,重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là 'caej', nghĩa là 'đừng', 'không được', giống như lời nhắc nhở không làm việc gì đó (nhớ câu 'đừng cãi' để dễ nhớ).

〈古壮字〉读音caej,不要,别。𥑀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭈓
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【TÁI】
Hình thái radical:
⿰,口,使
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép