Bản dịch của từ 𭈔 trong tiếng Việt
𭈔
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hà | ㄏㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𭈔 (Từ tượng thanh)
【hà】
01
Chữ cổ của người Tráng, phát âm là 'hạt', nghĩa là thở ra hơi, giống như tiếng 'hà' hay 'hừ' trong tiếng Việt (như khi thở ra nhẹ nhàng). Ví dụ: 〔~𣱖〕cũng là tiếng thở ra nhẹ nhàng.
〈古壮字〉读音haq,哈气,嘘气。〔~𣱖〕嘘气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
