Bản dịch của từ 𭈗 trong tiếng Việt

𭈗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

𭈗 (Danh từ)

chà
01

Giống như chữ “”, chỉ nơi thờ tự hoặc điểm dừng lại (như chùa, đền).

同“刹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭈗
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿰,口,刹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép