Bản dịch của từ 𭈛 trong tiếng Việt

𭈛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𭈛 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong kinh Phật và chú thuật (giúp nhớ như câu thần chú trong kinh Phật).

佛经咒语用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭈛
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿰,口,季
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép