Bản dịch của từ 𭈡 trong tiếng Việt

𭈡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇN/AN/AN/A

𭈡 (Danh từ)

01

Theo kinh Đại Bi Lô Chi Na thành Phật, chỉ không gian rộng lớn như hư không, cũng đồng nghĩa với 'mị' (vô), tượng trưng cho sự bao la, sâu thẳm và thanh tịnh như không gian vô tận trong vũ trụ.

《大毘卢遮那成佛经疏》:虚空也弭嚩同也~无也底岚垢也严避囒深奥也萨婆二合一切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭈡
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỈ】
Hình thái radical:
⿰,口,沮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép