Bản dịch của từ 𭈡 trong tiếng Việt
𭈡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𭈡 (Danh từ)
【mǐ】
01
Theo kinh Đại Bi Lô Chi Na thành Phật, chỉ không gian rộng lớn như hư không, cũng đồng nghĩa với 'mị' (vô), tượng trưng cho sự bao la, sâu thẳm và thanh tịnh như không gian vô tận trong vũ trụ.
《大毘卢遮那成佛经疏》:虚空也弭嚩同也~无也底岚垢也严避囒深奥也萨婆二合一切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
