Bản dịch của từ 𭈢 trong tiếng Việt

𭈢

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𭈢 (Từ tượng thanh)

01

Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh, như tiếng kêu hay tiếng động lặp lại nhẹ nhàng.

拟声词。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭈢
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,口,祁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép