Bản dịch của từ 𭈥 trong tiếng Việt
𭈥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nào | ㄋㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𭈥 (Tính từ)
【nào】
01
〈chữ cổ của người Thái〉Âm đọc là 'nauh', nghĩa là náo nhiệt, sôi động như phố chợ đông vui (nhớ đến từ 'náo nhiệt' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音nauh,热闹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Thái〉Âm đọc là 'nauh', nghĩa là ồn ào, huyên náo như tiếng người cãi nhau (liên tưởng đến từ 'náo loạn').
〈古壮字〉读音nauh,吵闹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
