Bản dịch của từ 𭈷 trong tiếng Việt

𭈷

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭈷 (Thán từ)

wén
01

Một câu thần chú trong nghi lễ Phật giáo, đọc lên để cầu nguyện và thành tựu tâm linh (giống như lời tụng niệm mang sức mạnh thiêng liêng).

《甘露军荼利菩萨供养念诵成就仪轨》:唵嚩日囉二合~儞二合鉢囉二合捻引跛跢二合引也娑嚩二合;唵阿三磨~儞二合吽癹吒半音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭈷
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,口,垠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép