Bản dịch của từ 𭉂 trong tiếng Việt

𭉂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěn

ㄍㄣˇN/AN/AN/A

𭉂 (Tính từ)

gěn
01

Giống như chữ “”, thường dùng để chỉ sự vui nhộn, dí dỏm (như câu chuyện cấn cấn cấn, nghe rất vui)

同“哏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭉂
Bính âm:
【gěn】【ㄍㄣˇ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿰,口,很
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép