Bản dịch của từ 𭉊 trong tiếng Việt

𭉊

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𭉊 (Thán từ)

01

Ý nghĩa giống “”, chỉ hành động phun ra, bắn ra (như nước phun ra khi ta thổi mạnh).

义同“滋”,喷射。见《品花宝鉴》第四十回:“得月连说‘不好’,身子一动,一股热气直冒出来……‘~’的一声,摽出许多清粪。”

Ví dụ
02

〔~〕giống như “tư tha”, tiếng thở dài buồn bã (như tiếng thở dài của người Việt khi buồn).

〔~嗟〕同“咨嗟”,叹气。见《大藏经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

〔~牙撩齿〕giống như “cắn răng nghiến lợi”, biểu hiện sự tức giận hoặc căm ghét (như khi người Việt nói “cắn răng chịu đựng”).

〔~牙撩齿〕同“龇牙撩齿”。见《品花宝鉴》第三十六回。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭉊
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,口,咨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép