Bản dịch của từ 𭉜 trong tiếng Việt

𭉜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𭉜 (Danh từ)

01

Theo chú giải trong 《大日经疏演奥钞》, đây là thuật ngữ phức tạp liên quan đến biểu tượng nam trí tuệ và nữ định mệnh trong mười hai phần.

《大日经疏演奥钞》:此释伊缢坞乌哩~里狸翳蔼汚奥也私云男表智女表定此十二。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭉜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,口,捚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép