Bản dịch của từ 𭉝 trong tiếng Việt

𭉝

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

𭉝 (Thán từ)

01

〈phương ngữ〉Tương tự từ “xí” để ra hiệu giữ yên lặng, như: ừ, đừng làm ồn! (từ “xí” trong tiếng Quảng Đông đọc là heoi1).

〈方言〉义同“嘘”。示意安静,如:~,唔好出声!(“嘘”的粤拼读作heoi1)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈phương ngữ〉Tiếng trẻ con gọi việc đi tiểu, như: đi ỉa, đi tè (giống như tiếng trẻ con nói 'ư ư').

〈方言〉儿语尿尿,如:屙~~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭉝
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Hình thái radical:
⿰,口,殊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép