ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭉫
Bảng phân tích âm vị 𭉫
Xiū
Cùng nghĩa với “修” (sửa chữa, tu bổ) – nhớ đến việc “tu sửa” nhà cửa cho bền đẹp.
同“修”。见《陀罗尼杂集》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép