Bản dịch của từ 𭉬 trong tiếng Việt

𭉬

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𭉬 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh tượng thanh mô phỏng tiếng phát ra như tiếng đá vỡ hay tiếng kêu lạ trong câu chú mật truyền (giúp nhớ qua âm 'phù' giống tiếng thở phào).

《密呪圆因往生集》:發只發石啤石啤~咈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭉬
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Hình thái radical:
⿰,咊,未
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép