Bản dịch của từ 𭉶 trong tiếng Việt

𭉶

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𭉶 (Thán từ)

01

Giống như tiếng hắt hơi, dùng để biểu thị hành động hắt hơi (như tiếng 'thí' trong tiếng Việt). (Gợi nhớ: tiếng hắt hơi phát ra âm thanh giống 'thí', dễ nhớ!)

同“嚏”。来源:圆仁《苏悉地羯罗经略疏》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭉶
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THÍ】
Hình thái radical:
⿰,口,𭙜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép