Bản dịch của từ 𭊀 trong tiếng Việt
𭊀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𭊀 (Danh từ)
【wéng】
01
Theo sách 'Lược tản luận về địa luận của Yuga sư': bốn âm mười bốn âm là những âm như 𭊀, 阿, 噫, 伊, 邬, 乌, 仡, 侣, 纥, 闾, 吕, 卢, 医, 爱, 污, 奥, 暗, 恶, 不 (danh sách các âm thanh trong kinh điển Phật giáo).
《瑜伽师地论略纂》:四音十四音者谓~阿噫伊邬乌仡侣纥闾吕卢医爱汚奥闇恶不。
Ví dụ
