Bản dịch của từ 𭊈 trong tiếng Việt

𭊈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𭊈 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “dị” (khác biệt, không giống nhau). Dễ nhớ như câu “dị biệt để phân biệt”.

同“异”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (một từ trong kinh điển Phật giáo 《五佛顶三昧陀罗尼经》).

同“哩”。见《五佛顶三昧陀罗尼经》。

Ví dụ
𭊈
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,口,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép