Bản dịch của từ 𭊉 trong tiếng Việt

𭊉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𭊉 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (tự), nghĩa là con cháu, sự nối dõi; nhớ như câu 'tự nối đời đời' để dễ nhớ.

同“嗣”。见维基词典(日语版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭊉
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Hình thái radical:
⿰,品,司
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép