Bản dịch của từ 𭊒 trong tiếng Việt

𭊒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭊒 (Danh từ)

01

Theo kinh Kim Cương giới đại pháp đối thụ ký: từ '嚩日罗' dùng '跛娜麽' (hai âm hợp) phía sau xuyên vào trong vòng trăng, tượng trưng cho Bồ Tát quan sát.

《金刚界大法对受记》:嚩日罗用跛娜麽~唎(二合)背后遍入于月轮彼中等观萨埵。

Ví dụ
𭊒
Bính âm:
【‧】【BÁT】
Hình thái radical:
⿰,口,欲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép