Bản dịch của từ 𭊖 trong tiếng Việt

𭊖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𭊖 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (dục vọng, ham muốn); nhớ đến từ 'dục' trong tiếng Việt như 'dục vọng' để dễ nhớ.

同“慾”。见《悉昙要诀》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭊖
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Hình thái radical:
⿱,欲,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép