Bản dịch của từ 𭊗 trong tiếng Việt

𭊗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭊗 (Danh từ)

kuí
01

Một từ cổ trong kinh Phật, dùng để chỉ các âm thanh hoặc từ ngữ khó hiểu trong kinh điển.

《大方等大集经》:頼弥十五波扇多~十六休休十七醯醯十八丘楼丘丽十九。

Ví dụ
02

Âm thanh dài, kéo dài trong các bài luận về logic Phật giáo, biểu thị sự kết hợp âm thanh.

《因明大疏抄》:珊儞陀那长声囉~上二字合此云所爲声八阿差恒罗上二字合。

Ví dụ
𭊗
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,口,第
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép