Bản dịch của từ 𭊗 trong tiếng Việt
𭊗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𭊗 (Danh từ)
【kuí】
01
Một từ cổ trong kinh Phật, dùng để chỉ các âm thanh hoặc từ ngữ khó hiểu trong kinh điển.
《大方等大集经》:頼弥十五波扇多~十六休休十七醯醯十八丘楼丘丽十九。
Ví dụ
02
Âm thanh dài, kéo dài trong các bài luận về logic Phật giáo, biểu thị sự kết hợp âm thanh.
《因明大疏抄》:珊儞陀那长声囉~上二字合此云所爲声八阿差恒罗上二字合。
Ví dụ
