Bản dịch của từ 𭊙 trong tiếng Việt

𭊙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭊙 (Danh từ)

wáng
01

Trích dẫn từ kinh điển Phật giáo, chỉ tên hoặc danh hiệu liên quan đến hoàng tử hoặc đấng tối cao, gợi nhớ như câu chuyện hoàng tử vãng lai trong kinh sách.

《净土三部经音义集》:勘文曰太子梵云~誐囉惹双对尚书曰皇天上帝改厥元子兹大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭊙
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,口,庾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép