Bản dịch của từ 𭊞 trong tiếng Việt

𭊞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𭊞 (Danh từ)

01

Nghi ngờ giống chữ “⿰口務” (chữ vụ có bộ khẩu, dễ nhầm lẫn).

疑同“⿰口務”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ xuất hiện trong 《Đại Tạng Kinh》, dùng để phiên âm. Ví dụ trong kinh Phật: “二合萨怛啰二合四十特嚩二合惹仡二。” (chữ dùng để ghi âm tiếng Phạn).

字见《大藏经》,译音用字。《佛说无能胜幡王如来庄严陀罗尼经》:“二合萨怛啰二合~四十特嚩二合惹仡二。”

Ví dụ
𭊞
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Hình thái radical:
⿰,口,𭄶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép