Bản dịch của từ 𭊞 trong tiếng Việt
𭊞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𭊞 (Danh từ)
【wù】
01
Nghi ngờ giống chữ “⿰口務” (chữ vụ có bộ khẩu, dễ nhầm lẫn).
疑同“⿰口務”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ xuất hiện trong 《Đại Tạng Kinh》, dùng để phiên âm. Ví dụ trong kinh Phật: “二合萨怛啰二合~四十特嚩二合惹仡二。” (chữ dùng để ghi âm tiếng Phạn).
字见《大藏经》,译音用字。《佛说无能胜幡王如来庄严陀罗尼经》:“二合萨怛啰二合~四十特嚩二合惹仡二。”
Ví dụ
