Bản dịch của từ 𭊣 trong tiếng Việt
𭊣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭊣 (Danh từ)
【bèi】
01
Chữ cổ của người Thái (Zhuang), đọc là 'beix', nghĩa là anh trai, cũng là cách gọi thân mật dành cho người tình nam (giống như gọi 'anh' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音beix,兄,对男情人的爱称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
