Bản dịch của từ 𭊦 trong tiếng Việt
𭊦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄡˇㄐㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𭊦 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ ghép ⿰口𡘽, liên quan đến miệng (口) và một phần chữ khác.
同“⿰口𡘽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ xuất hiện trong Đại Tạng Kinh, dùng để phiên âm, ví dụ trong kinh điển Phật giáo như 《陀罗尼杂集》.
字见《大藏经》,译音用字。《陀罗尼杂集》:“尼阿迦阇昙摩呵~昙摩肥利阇牟。”
Ví dụ
