Bản dịch của từ 𭊦 trong tiếng Việt

𭊦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄡˇㄐㄧㄚˋN/AN/AN/A

𭊦 (Danh từ)

01

Giống như chữ ghép ⿰口𡘽, liên quan đến miệng () và một phần chữ khác.

同“⿰口𡘽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ xuất hiện trong Đại Tạng Kinh, dùng để phiên âm, ví dụ trong kinh điển Phật giáo như 《陀罗尼杂集》.

字见《大藏经》,译音用字。《陀罗尼杂集》:“尼阿迦阇昙摩呵~昙摩肥利阇牟。”

Ví dụ
𭊦
Bính âm:
【ㄎㄡˇㄐㄧㄚˋ】【KHẨU GIÁP】
Hình thái radical:
⿰,口,焚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép