Bản dịch của từ 𭊧 trong tiếng Việt

𭊧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭊧 (Danh từ)

01

Theo kinh Phật 《释摩诃衍论》 ghi lại, đây là tên riêng của một vị hoặc một danh xưng đặc biệt trong kinh điển Phật giáo.

《释摩诃衍论》:阿~哆阿婆尸那佉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭊧
Bính âm:
【(KHÔNG RÕ)】
Hình thái radical:
⿲,𠯪,王,歹
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép