Bản dịch của từ 𭊨 trong tiếng Việt

𭊨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄚˋ ㄆㄛ ㄉㄨㄛˉN/AN/AN/A

𭊨 (Tính từ)

01

Theo bản dịch từ tiếng Phạn, '阿那婆' nghĩa là không có nhiệt, tức là mát mẻ, không nóng bức (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'nóng' và 'không nóng').

《翻梵语》:译曰阿那婆~多者无热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭊨
Bính âm:
【ㄋㄚˋ ㄆㄛ ㄉㄨㄛˉ】【NA BÀ ĐA】
Hình thái radical:
⿰,口,⿱,夻,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép