Bản dịch của từ 𭊩 trong tiếng Việt

𭊩

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭊩 (Từ tượng thanh)

kuáng
01

Âm thanh mô tả tiếng suối chảy róc rách, như tiếng nước reo vui trong khe núi (giúp nhớ hình ảnh suối nước trong trẻo chảy róc rách).

《龙树五明论》:罗罢恒合罗呵溪溪~或嗘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭊩
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿰,口,⿱,面,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép