Bản dịch của từ 𭊯 trong tiếng Việt

𭊯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣN/AN/AN/A

𭊯 (Danh từ)

gēn
01

Theo sách Đạo Địa Kinh: có năm loại căn, một loại ở miệng trên, một loại ở họng, hai loại dưới gối, hai loại ở gốc cánh tay và hai loại ở tay (giống như các điểm gốc, căn bản trên cơ thể).

《道地经》:根一种著口中上~一种在咽二种在膝下二种著臂根二种在手。

Ví dụ
𭊯
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Hình thái radical:
⿰,口,⿱,口,咢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép