Bản dịch của từ 𭊷 trong tiếng Việt

𭊷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𭊷 (Động từ)

xián
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với chữ “” nghĩa là ngậm, kẹp trong miệng (như chim ngậm mồi). Dễ nhớ như chim “hiềm” mồi trong miệng.

〈韩国释义〉同“啣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭊷
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀM】
Hình thái radical:
⿰,口,御
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép