Bản dịch của từ 𭊻 trong tiếng Việt

𭊻

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𭊻 (Thán từ)

hán
01

Chữ Nôm đọc là 'hán', dùng để hỏi, tương tự như chữ '𠳾' (một cách hỏi trong tiếng Nôm). (Gợi nhớ: 'hán' như tiếng hỏi vang vọng trong câu chuyện dân gian)

喃字。读音han,询问。同“𠳾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭊻
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,口,寒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép